cáo già
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người già đời, nhiều kinh nghiệm và khôn ngoan, mưu mẹo: Từ dùng để chỉ một người (thường là đàn ông) có tuổi tác, từng trải và rất tinh khôn, xảo quyệt, biết cách đối phó trong mọi tình huống.
- Kẻ xảo quyệt, gian hùng: Nghĩa này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ người dùng mưu mẹo để đạt được mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một cáo già trong làng chính trị, khó ai có thể lừa được ông.
- Đừng có tin lão ấy, hắn là tay cáo già lắm, toàn nghĩ ra những kế hiểm độc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lão cáo già": Cách gọi nhấn mạnh hơn vào tuổi tác và sự xảo quyệt của đối tượng.
- Lão cáo già ấy cuối cùng cũng bị lộ mặt thật.
- "tay cáo già": Chỉ một người được xem là điển hình cho sự già đời và mưu mẹo.
- Anh ta là một tay cáo già trong giới buôn bán.
Biến thể và từ gần giống
- Khôn ngoan (tính từ): Thông minh và biết suy xét, thường mang nghĩa tích cực hơn.
- Xảo quyệt (tính từ): Gian xảo và mưu mẹo, mang nghĩa tiêu cực rõ rệt.
- Lão luyện (tính từ): Già dặn, thuần thục, thành thạo do kinh nghiệm lâu năm (thường dùng cho kỹ năng).
Từ đồng nghĩa
- Kỳ phùng địch thủ: Đối thủ ngang tài ngang sức (thường trong cạnh tranh, đấu trí).
- Gian hùng: Kẻ vừa gian xảo vừa có bản lĩnh.
- Tay chơi sừng sỏ: Người rất giàu kinh nghiệm và đầy bản lĩnh trong một lĩnh vực nào đó (thường là cờ bạc, kinh doanh).
Thành ngữ liên quan
- "Cáo già giả nai": Ám chỉ kẻ xảo quyệt giả vờ hiền lành, ngây thơ để đánh lừa người khác.
- Hắn cứ làm bộ ngơ ngác, đúng kiểu cáo già giả nai.
- "Khôn như cáo": So sánh sự khôn ngoan, tinh ranh của ai đó với con cáo.
- Đứa bé đó khôn như cáo, nói chuyện chẳng khác gì người lớn.